Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

☑️do 14 godina starosti (U14 rođeni nakon 01.01.2012. godine)
☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije
☑️10.00h svečano otvaranje
☑️15.30h svečano zatvaranje
☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email gambitbanjaluka@gmail.com

☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - ekipno U14☑️

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:17:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nemanja Šipka

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ŠK "ALPONG" Sarajevo99001833,50
22ŠK "DAMIN GAMBIT" Osijek98011630,50
33ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina961213230
46ŠK "VELEMAJSTOR" Brčko850312220
55ŠK "GAMBIT" 4 Banjaluka84131118,50
610ŠK "KLUB 5" Bijeljina94231016,50
77OŠK "9. JANUAR" Foča8314917,50
84ŠK "GAMBIT" 5 Banjaluka83149170
913ŠK "GAMBIT" 9 Banjaluka8134716,50
109ŠK "EN PASSANT" Doboj8215714,50
118ŠK "DUBICA" 1 Kozarska Dubica8215711,50
1211ŠK "GAMBIT" 10 Banjaluka80264110
1312ŠK "DUBICA" 2 Kozarska Dubica801736,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)